Bản dịch của từ Detailed vignettes trong tiếng Việt

Detailed vignettes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed vignettes(Phrase)

dɪtˈeɪld vɪɡnˈɛts
ˈdiˈteɪɫd viɡˈnɛts
01

Một bức ảnh hoặc hình ảnh minh họa phản ánh một phần của cuộc sống hoặc khoảnh khắc quan trọng.

A snapshot or visual representation that captures a slice of life or key moment

Ví dụ
02

Một câu chuyện được minh họa hoặc một loạt các câu chuyện ngắn thể hiện một tâm trạng hoặc không khí cụ thể.

An illustrated narrative or series of brief stories that portray a specific mood or atmosphere

Ví dụ
03

Một đoạn văn ngắn và mô tả hoặc một cảnh ngắn gợi lên hình ảnh hoặc khoảnh khắc sống động.

A short and descriptive piece of writing or a brief scene that evokes a vivid image or moment

Ví dụ