Bản dịch của từ Dig deep into your pockets trong tiếng Việt

Dig deep into your pockets

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dig deep into your pockets(Phrase)

dˈɪɡ dˈip ˈɪntu jˈɔɹ pˈɑkəts
dˈɪɡ dˈip ˈɪntu jˈɔɹ pˈɑkəts
01

Chi tiêu rất nhiều tiền, thường là nhiều hơn mức bình thường.

To spend a lot of money, usually more than one normally would.

掏空口袋 - 花费大量金钱,通常超出正常开支

Ví dụ
02

Thực hiện một sự hy sinh tài chính đáng kể để hỗ trợ một cái gì đó hoặc một ai đó.

To make a significant financial sacrifice in order to support something or someone.

掏空口袋 - 为支持某事物或某人而做出巨大的经济牺牲

Ví dụ
03

Tìm kiếm kỹ lưỡng trong tài chính của bản thân để tìm tiền cho một mục đích cụ thể.

To search thoroughly in one's finances to find money for a specific purpose.

翻遍口袋 - 为特定目的仔细搜寻个人财物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh