Bản dịch của từ Disbelievingly diminish trong tiếng Việt
Disbelievingly diminish
Adverb Verb

Disbelievingly diminish(Adverb)
dˌɪsbɪlˈiːvɪŋli dˈɪmɪnɪʃ
ˌdɪsbəˈɫivɪŋɫi ˈdɪmɪnɪʃ
02
Một cách thể hiện sự hoài nghi hoặc không tin tưởng.
In a manner that expresses disbelief or skepticism
Ví dụ
03
Theo cách thể hiện sự nghi ngờ về tính đúng đắn của một điều gì đó.
In a manner indicating doubt about the truth of something
Ví dụ
Disbelievingly diminish(Verb)
dˌɪsbɪlˈiːvɪŋli dˈɪmɪnɪʃ
ˌdɪsbəˈɫivɪŋɫi ˈdɪmɪnɪʃ
Ví dụ
