Bản dịch của từ Discalceate trong tiếng Việt

Discalceate

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discalceate(Verb)

dɪskˈælsiɪt
dɪskˈælsiɪt
01

Cởi bỏ giày dép, đi chân không (thường để tỏ lòng tôn kính, khiêm nhường hoặc theo phong tục trang nghiêm).

To remove ones shoes go barefoot especially as a token of reverence or humility.

脱鞋光脚,表示尊敬或谦卑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discalceate(Adjective)

dɪskˈælsiɪt
dɪskˈælsiɪt
01

Chỉ trạng thái đi chân trần, không mang giày dép; từ này còn thường dùng (viết hoa) để chỉ thành viên của giáo phái/tu hội Discalceates (người tu sĩ đi chân trần).

Barefoot without shoes chiefly frequently with capital initial designating a member of the Discalceates.

赤脚,通常指不穿鞋子;也可指赤脚修道士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discalceate(Noun)

dɪskˈælsiɪt
dɪskˈælsiɪt
01

(Danh từ) Chỉ một thành viên của các dòng tu Công giáo nghiêm khắc, người đi chân đất hoặc chỉ mang dép quai (không mang giày), thường gọi là thành viên của các dòng 'không mang giày' hoặc 'đi chân đất' (từ này hiếm dùng).

With capital initial A member of any of several strict orders of Catholic friars or nuns who go barefoot or wear no footwear other than sandals Now rare.

不穿鞋的修道士或修女

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh