Bản dịch của từ Discard recycling trong tiếng Việt
Discard recycling
Noun [U] Verb

Discard recycling(Noun Uncountable)
dɪskˈɑːd rɪsˈaɪklɪŋ
ˈdɪskɝd ˈrɛsɪkɫɪŋ
01
Một phương pháp xử lý các nguyên liệu đã qua sử dụng để tái chế.
A method of processing used materials for reuse
Ví dụ
Ví dụ
03
Những vật liệu đã bị vứt bỏ, đặc biệt là những thứ có thể được chế biến và tái sử dụng.
Materials that have been thrown away especially those that can be processed and reused
Ví dụ
Discard recycling(Verb)
dɪskˈɑːd rɪsˈaɪklɪŋ
ˈdɪskɝd ˈrɛsɪkɫɪŋ
01
Một phương pháp chế biến các vật liệu đã qua sử dụng để tái sử dụng
To consciously choose not to keep or use something
Ví dụ
Ví dụ
