Bản dịch của từ Dismiss ancestry trong tiếng Việt

Dismiss ancestry

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss ancestry(Noun)

dˈɪzmɪs ˈænsɛstri
ˈdɪsmɪs ˈænsəstri
01

Một nhóm người có mối quan hệ huyết thống hoặc thông qua hôn nhân.

A group of people related by blood or marriage

Ví dụ
02

Một danh sách tổ tiên hoặc việc nghiên cứu dòng dõi gia đình

A list of ancestors or the study of family lineage

Ví dụ
03

Dòng dõi hoặc tổ tiên của một người, đặc biệt là được xác định qua một chuỗi các thế hệ.

The lineage or descent of a person especially as traced through a series of generations

Ví dụ

Dismiss ancestry(Verb)

dˈɪzmɪs ˈænsɛstri
ˈdɪsmɪs ˈænsəstri
01

Dòng dõi hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là được truy nguyên qua nhiều thế hệ.

To send away to remove from consideration

Ví dụ
02

Một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc thông qua hôn nhân.

To terminate the employment of someone

Ví dụ
03

Danh sách tổ tiên hoặc nghiên cứu về dòng dõi gia đình

To regard as unworthy of consideration

Ví dụ