Bản dịch của từ Dismiss ancestry trong tiếng Việt
Dismiss ancestry
Noun [U/C] Verb

Dismiss ancestry(Noun)
dˈɪzmɪs ˈænsɛstri
ˈdɪsmɪs ˈænsəstri
Ví dụ
Ví dụ
03
Dòng dõi hoặc tổ tiên của một người, đặc biệt là được xác định qua một chuỗi các thế hệ.
The lineage or descent of a person especially as traced through a series of generations
Ví dụ
Dismiss ancestry(Verb)
dˈɪzmɪs ˈænsɛstri
ˈdɪsmɪs ˈænsəstri
01
Dòng dõi hoặc nguồn gốc của một người, đặc biệt là được truy nguyên qua nhiều thế hệ.
To send away to remove from consideration
Ví dụ
02
Một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc thông qua hôn nhân.
To terminate the employment of someone
Ví dụ
03
Danh sách tổ tiên hoặc nghiên cứu về dòng dõi gia đình
To regard as unworthy of consideration
Ví dụ
