Anh - Việt

Bản dịch của từ Dominant discourse trong tiếng Việt

dominant discourse

Noun

dominant discourse (Noun)

/dˈɑmənənt dˈɪskɔɹs/
/dˈɑmənənt dˈɪskɔɹs/
AI

Nghĩa 01

Phong cách giao tiếp, ngôn ngữ hoặc tập hợp ý tưởng chi phối mà hình thành cuộc trò chuyện trong một xã hội hoặc cộng đồng.

The prevailing communication style, language, or set of ideas that shape a society or a community's conversation.

Ví dụ
Diễn ngôn chiếm ưu thế trong xã hội thường ảnh hưởng đến ý kiến và hành vi công chúng.The dominant discourse in society often influences public opinion and behavior.
Diễn ngôn chiếm ưu thế không phải lúc nào cũng đại diện cho quan điểm và trải nghiệm của mọi người.The dominant discourse does not always represent everyone's views and experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một câu chuyện hoặc quan điểm chi phối được chấp nhận rộng rãi và được thúc đẩy trong một bối cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể.

A dominant narrative or perspective that is widely accepted and promoted within a particular context or field.

Ví dụ
Diễn ngôn thống trị trên mạng xã hội thường hình thành ý kiến công chúng đáng kể.The dominant discourse on social media often shapes public opinion significantly.
Diễn ngôn thống trị không phải lúc nào cũng phản ánh tiếng nói đa dạng của cộng đồng.The dominant discourse does not always reflect diverse community voices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khung thảo luận ảnh hưởng đến cách các vấn đề được hiểu và giải quyết trong cuộc thảo luận công cộng.

A framework of discussion that influences how issues are understood and addressed in public discourse.

Ví dụ
Diễn ngôn thống trị về biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn đến dư luận.The dominant discourse on climate change shapes public opinion significantly.
Diễn ngôn thống trị không bao gồm tiếng nói của những nhóm thiểu số.The dominant discourse does not include marginalized voices in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh