Bản dịch của từ Dominant paradigm trong tiếng Việt
Dominant paradigm

Dominant paradigm(Noun)
Một khuôn khổ hoặc tập hợp niềm tin được chấp nhận rộng rãi, định hình nhận thức và thực hành trong một lĩnh vực hoặc ngành cụ thể.
A generally accepted framework or set of beliefs that shape perceptions and practices within a particular field or discipline.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "dominant paradigm" đề cập đến một cấu trúc tư tưởng hoặc khuôn mẫu lý thuyết chiếm ưu thế trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc trong xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học xã hội và triết học để mô tả các quan điểm hoặc chính sách chiếm ưu thế, ảnh hưởng đến nhận thức và hành động. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương đương, nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "dominant paradigm" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
Khái niệm "dominant paradigm" đề cập đến một cấu trúc tư tưởng hoặc khuôn mẫu lý thuyết chiếm ưu thế trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc trong xã hội. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học xã hội và triết học để mô tả các quan điểm hoặc chính sách chiếm ưu thế, ảnh hưởng đến nhận thức và hành động. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương đương, nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "dominant paradigm" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.
