Bản dịch của từ Dormant surf trong tiếng Việt

Dormant surf

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dormant surf(Adjective)

dˈɔːmənt sˈɜːf
ˈdɔrmənt ˈsɝf
01

Trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động

In a state of rest or inactivity

Ví dụ
02

Có khả năng trở nên chủ động hoặc hoạt động vào thời điểm sau.

Having the capability to become active or operational at a later time

Ví dụ
03

Chưa phát triển hoặc chưa bộc lộ rõ ràng.

Not yet developed or manifest hidden

Ví dụ

Dormant surf(Noun)

dˈɔːmənt sˈɜːf
ˈdɔrmənt ˈsɝf
01

Có khả năng trở nên hoạt động hoặc có hiệu lực vào thời điểm sau

A state of being dormant or latent

Ví dụ
02

Chưa phát triển hoặc thể hiện ra ngoài một cách tiềm ẩn.

A stage in a life cycle where growth or development is temporarily halted

Ví dụ
03

Trong trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động.

A period of inactivity or rest

Ví dụ