Bản dịch của từ Double quote trong tiếng Việt

Double quote

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double quote(Phrase)

dˈʌbəl kwˈəʊt
ˈdəbəɫ ˈkwoʊt
01

Trong lĩnh vực kiểu chữ, thuật ngữ này có thể chỉ đến dấu nháy mở và nháy đóng cho văn bản được trích dẫn.

In typography it may refer to an opening and closing quote for quoted text

Ví dụ
02

Được sử dụng trong lập trình và các ngôn ngữ kịch bản để biểu thị chuỗi.

Used in programming and scripting languages to denote strings

Ví dụ
03

Một dấu câu được sử dụng để biểu thị lời nói hoặc một trích dẫn, thường được thể hiện bằng hai đường thẳng đứng, một ở đầu và một ở cuối.

A punctuation mark used to indicate speech or a quotation typically represented by two vertical lines one at the beginning and one at the end

Ví dụ