Bản dịch của từ Dressing gown trong tiếng Việt

Dressing gown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dressing gown(Noun)

dɹˈɛsɪŋ gaʊn
dɹˈɛsɪŋ gaʊn
01

Một loại áo choàng dài, thường làm bằng cotton hoặc chất liệu thấm nước, dạng áo choàng mở có dây thắt ở eo để buộc và giữ chắc; thường mặc khoác ngoài đồ ngủ/pijama.

(UK, Ireland) An item of clothing often made from cotton or another absorbent material, in the form of a long open robe with a belt to tie it around the middle and fasten it securely; often worn over pyjamas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh