Bản dịch của từ Earth-bound resident trong tiếng Việt

Earth-bound resident

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earth-bound resident(Phrase)

ˈɜːθbaʊnd rˈɛzɪdənt
ˈɪrθˈbaʊnd ˈrɛzədənt
01

Một người sống hoặc định cư trên Trái đất, khác với việc ở ngoài không gian hoặc trên các thiên thể khác.

A person who resides or lives on the Earth as opposed to being in space or another celestial body

Ví dụ
02

Một người có tư tưởng thực tế thường có nghĩa là có bản chất thực tiễn hoặc bình dị.

Someone who is grounded in earthly matters often implying a practical or downtoearth nature

Ví dụ
03

Trong một ý nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này có thể chỉ những cá nhân tham gia vào cuộc sống thường nhật, trái ngược với những người tìm kiếm các trải nghiệm tâm linh hoặc siêu hình.

In a broader sense it can refer to individuals engaged in daily ordinary life as opposed to those seeking spiritual or otherworldly experiences

Ví dụ