Bản dịch của từ Elevated creatinine trong tiếng Việt

Elevated creatinine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevated creatinine(Phrase)

ˈɛlɪvˌeɪtɪd krˈiːtɪnˌaɪn
ˈɛɫəˌveɪtɪd ˈkritəˌnin
01

Một thuật ngữ y tế chỉ mức creatinin trong máu cao hơn bình thường, có thể chỉ ra sự rối loạn hoặc tổn thương thận.

A medical term indicating a higher than normal level of creatinine in the blood which may suggest kidney dysfunction or damage

Ví dụ
02

Thường được đánh giá qua các xét nghiệm máu để kiểm tra sức khỏe và chức năng của thận.

Often assessed in blood tests to evaluate kidney health and function

Ví dụ
03

Có thể đây là dấu hiệu của bệnh cơ do thiếu nước hoặc bệnh thận.

It may be an indicator of dehydration muscle disease or kidney disease

Ví dụ