Bản dịch của từ Empirical research trong tiếng Việt
Empirical research

Empirical research(Noun)
Nghiên cứu được thực hiện qua quan sát trực tiếp hoặc kinh nghiệm thực tế, thường được sử dụng trong các khoa học và khoa học xã hội.
Study conducted through direct observation or hands-on experience, often used in the sciences and social sciences.
Một cuộc điều tra hệ thống nhằm thiết lập thực tế và đạt được kết luận mới dựa trên dữ liệu thí nghiệm và quan sát.
A systematic investigation aimed at establishing facts and reaching new conclusions based on experimental and observational data.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghiên cứu thực nghiệm (empirical research) là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu thông qua quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết. Đây là một phương pháp thiết yếu trong khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể khác do các hệ thống giáo dục và nghiên cứu riêng biệt của mỗi nước.
Nghiên cứu thực nghiệm (empirical research) là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu thông qua quan sát và thử nghiệm để chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết. Đây là một phương pháp thiết yếu trong khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng có thể khác do các hệ thống giáo dục và nghiên cứu riêng biệt của mỗi nước.
