Anh - Việt

Bản dịch của từ Enamels trong tiếng Việt

enamels

VerbNoun

enamels (Verb)

/ɪnˈæmlz/
/ɪnˈæmlz/
AI

Nghĩa 01

Phủ hoặc trang trí bề mặt bằng một lớp chất cứng, bóng (men) để bảo vệ hoặc làm đẹp (ví dụ: tráng men lên gốm, kim loại).

cover or decorate with a hard glossy substance to enamel something.

Ví dụ
Các nghệ sĩ tráng men các tác phẩm điêu khắc của họ để làm chúng hấp dẫn hơn.Artists enamel their sculptures to make them more visually appealing.
Họ không tráng men các tác phẩm của mình vì chi phí quá cao.They do not enamel their pieces because it costs too much.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enamels (Noun)

/ɪnˈæmlz/
/ɪnˈæmlz/
AI

Nghĩa 01

Một hợp chất dạng thủy tinh có màu được nung chảy lên bề mặt kim loại, đồ gốm... rồi được nung để tạo lớp bóng giống thủy tinh (men).

a colored glassy compound liquefied fused on to the surface of metal pottery etc and then fired to make it vitreous enamel sense 1.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng men màu sáng cho bức tranh tường về công lý xã hội.The artist used bright enamels for her social justice mural.
Nhiều người không đánh giá cao vẻ đẹp của men trong nghệ thuật.Many people do not appreciate the beauty of enamels in art.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh