enamels
VerbNoun
enamels (Verb)
/ɪnˈæmlz/
/ɪnˈæmlz/
AI
Ví dụ
Các nghệ sĩ tráng men các tác phẩm điêu khắc của họ để làm chúng hấp dẫn hơn.Artists enamel their sculptures to make them more visually appealing.
Họ không tráng men các tác phẩm của mình vì chi phí quá cao.They do not enamel their pieces because it costs too much.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enamels (Noun)
/ɪnˈæmlz/
/ɪnˈæmlz/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng men màu sáng cho bức tranh tường về công lý xã hội.The artist used bright enamels for her social justice mural.
Nhiều người không đánh giá cao vẻ đẹp của men trong nghệ thuật.Many people do not appreciate the beauty of enamels in art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enamels" chỉ về các lớp phủ hoặc vật liệu được nung chảy và phủ lên bề mặt của đồ vật để tạo độ bóng và bảo vệ. Trong nghệ thuật và ngành kim hoàn, enamel thường được sử dụng để trang trí. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về âm phát âm hay cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào nghệ thuật thủ công truyền thống.