established
established (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “establish” — nghĩa là đã thành lập, đã thiết lập, đã xác lập hoặc đã tạo ra cái gì đó trước đó.
simple past and past participle of establish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của established (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | establish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | established |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | established |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | establishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | establishing |
established (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Dùng để mô tả cá nhân, tổ chức hoặc nhóm) thuộc về tầng lớp có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội, có vị thế ổn định và được công nhận trong hệ thống kinh tế - xã hội.
Of any social or economic entity part of the establishment “groups with socioeconomic power”.
Nghĩa 03
Được thiết lập, đã được xác định hay công nhận trước đó như một quy trình, mô hình hoặc tham chiếu chuẩn. Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng, cố định và đáng tin cậy để làm mẫu hoặc tham khảo.
Model procedure disease Explicitly defined described or recognized as a reference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của established (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
established đã được thiết lập | more established đã được thiết lập thêm | most established thiết lập nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "established" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đã được xác nhận, định hình hoặc tồn tại từ lâu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn phong, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính truyền thống hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại và kinh doanh. "Established" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, doanh nghiệp và quy định pháp lý.