Anh - Việt

Bản dịch của từ Established trong tiếng Việt

established

VerbAdjective

established (Verb)

/istˈæblɪʃt/
/ɪstˈæblɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “establish” — nghĩa là đã thành lập, đã thiết lập, đã xác lập hoặc đã tạo ra cái gì đó trước đó.

simple past and past participle of establish.

Ví dụ
Cô ấy đã thành lập một doanh nghiệp thành công ở quê nhà.She established a successful business in her hometown.
Anh ấy không thiết lập bất kỳ kết nối ý nghĩa nào trong sự kiện.He didn't establish any meaningful connections during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của established (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

establish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

established

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

established

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

establishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

establishing

established (Adjective)

/istˈæblɪʃt/
/ɪstˈæblɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Đã tồn tại hoặc được thiết lập từ lâu, nên được nhiều người biết đến, tin cậy và chấp nhận rộng rãi.

Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted.

Ví dụ
Tổ chức đã được thành lập đã giúp đỡ cộng đồng từ nhiều thập kỷ.The established organization has been helping the community for decades.
Đề xuất mới đã bị từ chối bởi các thành viên đã được thành lập của ủy ban.The new proposal was rejected by the established members of the committee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Dùng để mô tả cá nhân, tổ chức hoặc nhóm) thuộc về tầng lớp có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong xã hội, có vị thế ổn định và được công nhận trong hệ thống kinh tế - xã hội.

Of any social or economic entity part of the establishment “groups with socioeconomic power”.

Ví dụ
Cô ấy là một tác giả đã được công nhận với nhiều cuốn sách đã xuất bản.She is an established author with numerous published books.
Anh ấy không phải là một thành viên đã được công nhận của cộng đồng văn học.He is not an established member of the literary community.

Nghĩa 03

Được thiết lập, đã được xác định hay công nhận trước đó như một quy trình, mô hình hoặc tham chiếu chuẩn. Dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng, cố định và đáng tin cậy để làm mẫu hoặc tham khảo.

Model procedure disease Explicitly defined described or recognized as a reference.

Ví dụ
Các quy tắc đã được thiết lập phải được tuân thủ trong bài kiểm tra viết IELTS.The established rules must be followed in the IELTS writing test.
Cô ấy không quen với các phong tục đã được thiết lập trong phần nói.She was not familiar with the established customs in the speaking section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của established (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

established

đã được thiết lập

more established

đã được thiết lập thêm

most established

thiết lập nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh