Bản dịch của từ Ex proprio vigore trong tiếng Việt
Ex proprio vigore
Noun [U/C]

Ex proprio vigore(Noun)
ˈɛks pɹˈoʊpɹioʊ viɡˈɔɹi
ˈɛks pɹˈoʊpɹioʊ viɡˈɔɹi
01
Bằng sức mạnh của chính nó; một cụm từ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ điều gì đó xảy ra do sức mạnh hoặc quyền lực vốn có của nó.
By its own force; a phrase used in legal contexts to denote something that occurs due to its own inherent power or authority.
凭借自身力量;这是法律语境中常用的短语,表示某事是凭借其固有的力量或权威而发生的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguyên tắc hoạt động độc lập với ảnh hưởng bên ngoài; thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi pháp lý hoặc sự tự chủ cá nhân.
A principle that operates independently of external influences; often used in discussions of legal rights or personal autonomy.
这是一个独立运作、不受外部影响的原则,常被用来讨论法律权益或个人自主权的问题。
Ví dụ
