Bản dịch của từ Existentialism trong tiếng Việt
Existentialism

Existentialism(Noun)
Niềm tin rằng mỗi người tự chịu trách nhiệm tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của chính mình và sống chân thật giữa một vũ trụ vô cảm hoặc vô lý.
There is a belief that each individual is responsible for defining their own meaning of life and living authentically within a universe that is indifferent or meaningless.
相信每个人有责任赋予自己的人生意义,并在一个漠不关心甚至荒诞的宇宙中坚持真实地生活。
Một lý thuyết triết học hay phương pháp nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân như một thực thể tự do và có trách nhiệm, quyết định sự phát triển của chính mình qua những hành động của ý chí.
A philosophical theory or approach emphasizes the existence of the individual as a free and responsible agent, defining personal development through acts of will.
这是一种哲学理论或方法,强调个人作为一个自由且负责任的行动者,通过意志行为来决定自身的发展。
Một phong trào trong văn học và nghệ thuật nhấn mạnh việc khám phá cảm xúc và trải nghiệm của cá nhân như trung tâm để hiểu về cuộc sống.
A movement in literature and art that focuses on personal experiences and emotions, viewing them as the key to understanding existence.
一种文学和艺术的流派,强调个人的体验和情感在理解存在中的核心作用
