Bản dịch của từ Expert testing trong tiếng Việt

Expert testing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expert testing(Phrase)

ˈɛkspɜːt tˈɛstɪŋ
ˈɛkˌspɝt ˈtɛstɪŋ
01

Một đánh giá tổng thể và chi tiết được thực hiện bởi một chuyên gia trong lĩnh vực cụ thể.

A thorough and detailed evaluation conducted by a specialist in a particular field

Ví dụ
02

Một đánh giá được thực hiện để xác định chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó bởi một người am hiểu trong lĩnh vực đó.

An assessment performed to determine the quality or performance of something by someone knowledgeable in that area

Ví dụ
03

Quá trình kiểm tra và phân tích nội dung để đảm bảo các tiêu chuẩn được đáp ứng bởi một chuyên gia có trình độ.

The process of examining and analyzing subject matter to assure standards are met by a knowledgeable professional

Ví dụ