Bản dịch của từ Explicit instruction trong tiếng Việt

Explicit instruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explicit instruction(Noun)

ɨksplˈɪsət ˌɪnstɹˈʌkʃən
ɨksplˈɪsət ˌɪnstɹˈʌkʃən
01

Hướng dẫn được nêu rõ và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ.

Instruction that is stated clearly and in detail, leaving no room for confusion or doubt.

指南写得详细明了,没有留任何可以引起误会或怀疑的余地。

Ví dụ
02

Một phương pháp giảng dạy mà trong đó giáo viên nói rõ cho học sinh biết chính xác những gì cần làm để học một kỹ năng hoặc khái niệm.

A method of teaching that involves telling students precisely what to do in order to learn a skill or concept.

这是一种教学方法,老师会明确告诉学生需要做什么,才能学会一项技能或理解一个概念。

Ví dụ
03

Giảng dạy cung cấp một mức độ cấu trúc và hỗ trợ cao để thúc đẩy việc học.

Teaching that provides a high level of structure and support to facilitate learning.

Ví dụ