Bản dịch của từ Explore all avenues trong tiếng Việt

Explore all avenues

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore all avenues(Verb)

ɨksplˈɔɹ ˈɔl ˈævənˌuz
ɨksplˈɔɹ ˈɔl ˈævənˌuz
01

Để đi qua (một khu vực không quen thuộc) nhằm mục đích tìm hiểu về nó.

To travel through (an unfamiliar area) in order to learn about it.

探索 - 考察或游览一个陌生的地区,以了解其情况

Ví dụ
02

Để điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng; để tìm kiếm thông tin hoặc tùy chọn.

To investigate or examine thoroughly; to search for information or options.

探索所有途径 - 彻底调查或考察;寻找信息或选择

Ví dụ

Explore all avenues(Noun)

ɨksplˈɔɹ ˈɔl ˈævənˌuz
ɨksplˈɔɹ ˈɔl ˈævənˌuz
01

Đường dẫn hoặc lối đi dẫn từ nơi này đến nơi khác.

Path or passage leading from one place to another.

通道 - 从一处地方通往另一处的路径或过道

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận có thể thực hiện.

A course of action or approach that can be taken.

所有途径 - 可采取的行动方针或方法

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh