Bản dịch của từ Expression materials trong tiếng Việt

Expression materials

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expression materials(Noun)

ɛksprˈɛʃən mətˈiərɪəlz
ɛksˈprɛʃən məˈtɪriəɫz
01

Một cụm từ hoặc sự kết hợp của các từ được sử dụng để truyền đạt một ý tưởng.

A phrase or combination of words used to convey an idea

用来表达某个想法的一句话或词组

Ví dụ
02

Hành động bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình

The act of making known ones thoughts or feelings

表达自己想法或情感的行为

Ví dụ
03

Cách mà một người hoặc một vật bộc lộ bản thân.

The way in which a person or thing expresses itself

一个人或事物表达自己的方式

Ví dụ

Expression materials(Phrase)

ɛksprˈɛʃən mətˈiərɪəlz
ɛksˈprɛʃən məˈtɪriəɫz
01

Một câu hoặc cụm từ được sử dụng để truyền đạt một ý tưởng.

Used to convey a specific meaning or idea

一句话或短语,用来表达一个想法。

Ví dụ
02

Hành động bày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bản thân.

A group of words that function as a single unit within a sentence

一组在句中作为一个整体运作的词语

Ví dụ
03

Cách mà một người hoặc vật thể diễn đạt bản thân.

Can involve idioms or colloquial phrases

这可以包含成语或口语表达。

Ví dụ