Bản dịch của từ Face challenge trong tiếng Việt
Face challenge
Noun [U/C] Phrase

Face challenge(Noun)
fˈeɪs tʃˈæləndʒ
ˈfeɪs ˈtʃæɫɪndʒ
01
Bề mặt của sự vật, đặc biệt là phần được trình bày để nhìn thấy
The surface of a thing especially that which is presented to view
Ví dụ
Ví dụ
Face challenge(Phrase)
fˈeɪs tʃˈæləndʒ
ˈfeɪs ˈtʃæɫɪndʒ
