Bản dịch của từ Fed trong tiếng Việt
Fed
Verb Adjective

Fed(Verb)
fˈɛd
ˈfɛd
Ví dụ
02
Cung cấp dữ liệu hoặc thông tin cho một hệ thống hoặc quy trình.
To provide data or information to a system or process
Ví dụ
Fed(Adjective)
fˈɛd
ˈfɛd
Ví dụ
Ví dụ
03
Cung cấp cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Governmentowned or operated relating to a federation
Ví dụ
