Bản dịch của từ Fiber-cement trong tiếng Việt
Fiber-cement
Noun [U/C]

Fiber-cement(Noun)
fˈaɪbəsmənt
ˈfaɪbɝsmənt
Ví dụ
02
Một loại vật liệu tổng hợp được làm từ xi măng và sợi, thường được sử dụng trong xây dựng nhờ vào tính bền vững và khả năng chống ẩm.
A composite material made of cement and fibers typically used in construction due to its durability and resistance to moisture
Ví dụ
