Bản dịch của từ Fiber-cement trong tiếng Việt

Fiber-cement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiber-cement(Noun)

fˈaɪbəsmənt
ˈfaɪbɝsmənt
01

Một loại vật liệu ốp tường hoặc mái nhà có hình dáng giống như gỗ nhưng được làm từ sự pha trộn giữa xi măng và sợi cellulose.

A type of siding or roofing material that resembles wood but is made from a mixture of cement and cellulose fibers

Ví dụ
02

Một loại vật liệu tổng hợp được làm từ xi măng và sợi, thường được sử dụng trong xây dựng nhờ vào tính bền vững và khả năng chống ẩm.

A composite material made of cement and fibers typically used in construction due to its durability and resistance to moisture

Ví dụ
03

Một loại vật liệu xây dựng kết hợp các đặc tính của xi măng và các vật liệu sợi nhằm tăng cường độ bền và giảm trọng lượng.

A building material that combines the properties of cement and fibrous materials to improve strength and reduce weight

Ví dụ