Bản dịch của từ Figurative art trong tiếng Việt

Figurative art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figurative art(Noun)

fˈɪɡjʊrətˌɪv ˈɑːt
ˈfɪɡjɝətɪv ˈɑrt
01

Tác phẩm nghệ thuật truyền tải ý nghĩa thông qua các hình thức trừu tượng hoặc ẩn dụ trực quan thay vì miêu tả thực tế

Artwork that conveys meaning through abstract forms or visual metaphors instead of realistic portrayal

比喻艺术 - 并非通过写实描绘,而是通过抽象形式或视觉隐喻传达意义的艺术作品

Ví dụ
02

Nghệ thuật sử dụng hình ảnh tượng trưng hoặc ẩn dụ để thể hiện ý tưởng hoặc phẩm chất thay vì mô tả các vật thể theo nghĩa đen

Art that uses symbolic or metaphorical images to represent ideas or qualities rather than depicting literal objects

比喻艺术 - 运用象征或隐喻的图像来表达思想或品质,而非描绘具体的实物

Ví dụ
03

Biểu hiện trực quan sáng tạo sử dụng hình dạng, màu sắc hoặc hình dạng gợi ý điều gì đó khác ngoài hình dáng thực tế của chúng

Creative visual expression employing shapes colors or forms that suggest something else beyond their literal appearance

比喻艺术 - 运用形状、颜色或形式来表达超越其字面意义的创意视觉表达

Ví dụ