Bản dịch của từ Figurative art trong tiếng Việt
Figurative art
Noun [U/C]

Figurative art(Noun)
fˈɪɡjʊrətˌɪv ˈɑːt
ˈfɪɡjɝətɪv ˈɑrt
Ví dụ
Ví dụ
03
Biểu hiện trực quan sáng tạo sử dụng hình dạng, màu sắc hoặc hình dạng gợi ý điều gì đó khác ngoài hình dáng thực tế của chúng
Creative visual expression employing shapes colors or forms that suggest something else beyond their literal appearance
比喻艺术 - 运用形状、颜色或形式来表达超越其字面意义的创意视觉表达
Ví dụ
