Bản dịch của từ File a tax return trong tiếng Việt

File a tax return

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

File a tax return(Phrase)

fˈaɪl ˈɑː tˈæks rɪtˈɜːn
ˈfaɪɫ ˈɑ ˈtæks ˈrɛtɝn
01

Yêu cầu chính thức xem xét và điều chỉnh thu nhập chịu thuế của một người với mục đích tính toán số thuế phải nộp hoặc được hoàn lại.

A formal request for the review and adjustment of one’s taxable income with the intention to calculate tax owed or refunded

Ví dụ
02

Hành động hoàn thiện và nộp tài liệu đó để đáp ứng nghĩa vụ thuế theo quy định pháp luật.

The act of completing and submitting said document to meet legal tax obligations

Ví dụ
03

Một tài liệu được nộp cho cơ quan chính phủ, báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan khác về thuế.

A document submitted to a government authority that reports income expenses and other pertinent tax information

Ví dụ