Bản dịch của từ Final submission trong tiếng Việt
Final submission
Noun [U/C]

Final submission(Noun)
fˈaɪnəl səbmˈɪʃən
ˈfaɪnəɫ səbˈmɪʃən
Ví dụ
02
Một bài thuyết trình hoặc đề xuất có tính kết luận thường trong bối cảnh học thuật hoặc dự án
A conclusive presentation or proposal often in academic or project settings
通常在学术或项目背景下,会有一份具有总结性质的演讲或提案。
Ví dụ
03
Hành động nộp một cái gì đó cuối cùng, đặc biệt là trong bối cảnh trang trọng như tài liệu hoặc bài tập
The act of submitting something finally especially in a formal context such as documents or assignments
正式地提交某物,尤其是在档案或作业等正式场合中,意味着完成了最后的交付
Ví dụ
