Bản dịch của từ Final submission trong tiếng Việt

Final submission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final submission(Noun)

fˈaɪnəl səbmˈɪʃən
ˈfaɪnəɫ səbˈmɪʃən
01

Phiên bản cuối cùng hoặc cuối cùng của một tài liệu hoặc tác phẩm được nộp để phê duyệt hoặc xem xét

The last or ultimate version of a document or work submitted for approval or consideration

这是提交审批或审议的最终版本或最终稿。

Ví dụ
02

Một bài thuyết trình hoặc đề xuất có tính kết luận thường trong bối cảnh học thuật hoặc dự án

A conclusive presentation or proposal often in academic or project settings

通常在学术或项目背景下,会有一份具有总结性质的演讲或提案。

Ví dụ
03

Hành động nộp một cái gì đó cuối cùng, đặc biệt là trong bối cảnh trang trọng như tài liệu hoặc bài tập

The act of submitting something finally especially in a formal context such as documents or assignments

正式地提交某物,尤其是在档案或作业等正式场合中,意味着完成了最后的交付

Ví dụ