Bản dịch của từ Finance lease trong tiếng Việt
Finance lease

Finance lease(Noun)
Một thỏa thuận tài chính cho phép một doanh nghiệp sử dụng một tài sản trong khi thanh toán cho nó theo thời gian, thường với lãi suất được bao gồm trong các khoản thanh toán.
A financial agreement that allows a business to use an asset while paying for it over time, typically with interest included in the payments.
Một loại hợp đồng cho thuê được coi là một thỏa thuận tài chính cho cả bên cho thuê và bên thuê, trong đó các khoản thanh toán thuê có thể được xem như là việc mua tài sản.
A type of lease that is considered a financing arrangement for both the lessor and lessee, where the lease payments can be treated as an asset purchase.
Một thỏa thuận cho thuê cho phép người thuê sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian xác định với điều kiện thanh toán, và thường cung cấp tùy chọn mua tài sản vào cuối thời hạn thuê.
A lease agreement that allows the lessee to use an asset for a specified period in exchange for payments, and often provides an option to purchase the asset at the end of the lease term.
