Bản dịch của từ Finder's fee trong tiếng Việt

Finder's fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finder's fee(Noun)

fˈaɪndɚz fˈi
fˈaɪndɚz fˈi
01

Một khoản hoa hồng trả cho người tìm người mua hoặc bán cho một doanh nghiệp hoặc vật phẩm.

A commission paid to someone who finds a buyer or seller for a business or item.

Ví dụ
02

Một khoản thưởng được trao cho việc tìm kiếm một người hoặc một cái gì đó, thường trong bối cảnh giao dịch kinh doanh.

A reward given for locating someone or something, often in the context of business transactions.

Ví dụ
03

Một khoản tiền trả cho một cá nhân để tìm kiếm, thương lượng hoặc thiết lập một giao dịch, thường trong bối cảnh bất động sản.

A sum of money paid to an individual for locating, negotiating, or establishing a transaction, often in a real estate context.

Ví dụ