Bản dịch của từ Fire merchant trong tiếng Việt

Fire merchant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire merchant (Noun)

fˈaɪə mˈɜːtʃənt
ˈfaɪɝ ˈmɝtʃənt
01

Một người buôn bán hoặc thương gia về các mặt hàng liên quan đến lửa, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.

A dealer or trader in items related to fire often used in historical context

Ví dụ
02

Một người tham gia vào việc trao đổi thương mại các mặt hàng hoặc dịch vụ liên quan đến lửa, chẳng hạn như gỗ lửa hoặc thiết bị chữa cháy.

A person involved in the commercial exchange of firerelated goods or services such as firewood or firefighting equipment

Ví dụ
03

Một thuật ngữ cổ điển có thể chỉ đến những người buôn bán các vật liệu dùng để nhóm lửa hoặc duy trì lửa như đá lửa hoặc chất dễ cháy.

An archaic term possibly referring to those trading in materials used to start or sustain fires such as flint or tinder

Ví dụ