Bản dịch của từ Fire merchant trong tiếng Việt
Fire merchant
Noun

Fire merchant (Noun)
fˈaɪə mˈɜːtʃənt
ˈfaɪɝ ˈmɝtʃənt
01
Một người buôn bán hoặc thương gia về các mặt hàng liên quan đến lửa, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
A dealer or trader in items related to fire often used in historical context
Ví dụ
02
Một người tham gia vào việc trao đổi thương mại các mặt hàng hoặc dịch vụ liên quan đến lửa, chẳng hạn như gỗ lửa hoặc thiết bị chữa cháy.
A person involved in the commercial exchange of firerelated goods or services such as firewood or firefighting equipment
Ví dụ
