Bản dịch của từ Fire pits trong tiếng Việt

Fire pits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire pits(Noun)

fˈaɪə pˈɪts
ˈfaɪɝ ˈpɪts
01

Một cấu trúc hoặc khu vực được thiết kế để chứa lửa, thường được sử dụng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc tạo không khí.

A structure or area designed for containing a fire often used for warmth cooking or ambiance

Ví dụ
02

Một không gian ngoài trời trong vườn thường là một khu vực hình tròn được bao quanh bởi ghế ngồi để mọi người quây quần bên nhau quanh lửa.

An outdoor feature in backyards typically a circular space surrounded by seating for gathering around a fire

Ví dụ
03

Một công trình giải trí hoặc trang trí cho phép đốt cháy có kiểm soát gỗ hoặc các vật liệu khác.

A recreational or decorative installation that allows for controlled burning of wood or other materials

Ví dụ