Bản dịch của từ Fit check trong tiếng Việt

Fit check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit check(Noun)

fˈɪt tʃˈɛk
ˈfɪt ˈtʃɛk
01

Một xu hướng phổ biến trên mạng xã hội, nơi mọi người trình bày trang phục của mình để nhận sự chấp thuận hoặc phê bình từ công chúng.

A popular social media trend where individuals show their outfit for public approval or critique

Ví dụ
02

Một đánh giá về phong cách diện mạo hoặc sự phù hợp của ai đó cho một sự kiện hoặc dịp cụ thể.

An evaluation of someones appearance style or suitability for a specific event or occasion

Ví dụ
03

Một đánh giá về độ vừa vặn của trang phục với cơ thể của người mặc.

An assessment of how well clothing fits a person

Ví dụ