Bản dịch của từ Fit check trong tiếng Việt
Fit check
Noun [U/C]

Fit check(Noun)
fˈɪt tʃˈɛk
ˈfɪt ˈtʃɛk
Ví dụ
02
Một đánh giá về phong cách diện mạo hoặc sự phù hợp của ai đó cho một sự kiện hoặc dịp cụ thể.
An evaluation of someones appearance style or suitability for a specific event or occasion
Ví dụ
03
Một đánh giá về độ vừa vặn của trang phục với cơ thể của người mặc.
An assessment of how well clothing fits a person
Ví dụ
