flamed
flamed (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngọn lửa.
simple past and past participle of flame.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flamed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flamed" là quá khứ phân từ của động từ "flame", có nghĩa là bốc cháy hoặc bị đốt. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "flamed" thường đề cập đến việc chỉ trích mạnh mẽ hoặc tấn công ai đó trên các nền tảng trực tuyến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau nhưng cách phát âm có thể khác, với âm "a" ở Anh được phát âm ngắn hơn so với Mỹ. Tùy vào ngữ cảnh, "flamed" có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc nhẹ nhàng hơn.