flames
Noun
flames (Noun)
/flˈeɪmz/
/flˈeɪmz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “flame” — những ngọn lửa; các tia lửa và phần cháy sáng của lửa.
plural of flame.
Ví dụ
Ngọn lửa từ đám cháy nhảy múa đẹp mắt trong lễ hội.The flames from the fire danced beautifully during the festival.
Ngọn lửa không lan ra ngoài khu vực kiểm soát trong sự kiện.The flames did not spread beyond the controlled area during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flames (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flame | flames |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flames" trong tiếng Anh chỉ đến hiện tượng lửa cháy tạo ra ánh sáng và nhiệt. Từ này thường được sử dụng để mô tả các kiểu lửa khác nhau, ví dụ như trong các hoạt động nấu ăn hoặc trong ngữ cảnh tự nhiên như cháy rừng. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "flames" được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, trong một số cách sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến ứng dụng kỹ thuật hoặc công nghiệp liên quan đến lửa.