Bản dịch của từ Focus solely on one trong tiếng Việt

Focus solely on one

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focus solely on one(Noun)

fˈəʊkəs sˈəʊlli ˈɒn wˈɐn
ˈfoʊkəs ˈsoʊɫɫi ˈɑn ˈwən
01

Một điểm tập trung

A point of concentration

Ví dụ
02

Trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động

The center of interest or activity

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có sự định hình rõ ràng về thị giác.

The state or quality of having clear visual definition

Ví dụ

Focus solely on one(Verb)

fˈəʊkəs sˈəʊlli ˈɒn wˈɐn
ˈfoʊkəs ˈsoʊɫɫi ˈɑn ˈwən
01

Trung tâm của sự quan tâm hoặc hoạt động

To concentrate attention or effort

Ví dụ
02

Một điểm tập trung

To direct a beam of light or energy

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc chất lượng của việc có định nghĩa hình ảnh rõ ràng.

To adjust a lens to make an image clear

Ví dụ