Bản dịch của từ Foot and mouth disease trong tiếng Việt
Foot and mouth disease

Foot and mouth disease (Noun)
Một bệnh truyền nhiễm do virus rất dễ lây ở gia súc (đặc biệt là bò, lợn, cừu, dê), đôi khi lây sang người, gây các vết loét đau ở miệng và vùng móng/chân (móng guốc). Bệnh lây nhanh và có thể gây tổn thất lớn trong chăn nuôi.
A highly contagious viral disease of livestock and sometimes humans, causing painful sores on the mouth and hooves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Foot and mouth disease (Phrase)
Diễn tả trường hợp bệnh nhẹ, chỉ bị một chút triệu chứng của một bệnh thường được coi là nghiêm trọng; tức là bị “mắc” bệnh nhưng ở mức độ nhẹ, nhẹ hơn nhiều so với thường gặp.
An unusually mild case or a minor grade of a disease typically thought to be more severe has lately been diagnosed with 'a touch of foot-and-mouth disease'.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bệnh truyền nhiễm ở động vật có móng chẻ (như cừu, lợn, bò), do một loại vi rút thuộc họ picornavirus gây ra, đặc trưng bởi sự xuất hiện các bọng nước (mụn nước) trên niêm mạc, đặc biệt ở miệng và chân.
A contagious disease of cloven-hoofed animals (such as sheep, swine, or cattle) that is caused by a picornavirus (species Foot-and-mouth disease virus of the genus Aphthovirus) and is marked by the eruption of vesicles on the mucous membranes especially of the mouth and feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bệnh chân miệng (foot and mouth disease) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút thuộc họ Picornaviridae gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến gia súc như bò và lợn. Bệnh này đặc trưng bởi sự hình thành vết loét ở miệng và bàn chân động vật, dẫn đến triệu chứng đau đớn và giảm sản lượng sữa cũng như khả năng sinh sản. Bệnh chân miệng không gây hại cho con người, nhưng có thể gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Tên gọi này tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Bệnh chân miệng (foot and mouth disease) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút thuộc họ Picornaviridae gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến gia súc như bò và lợn. Bệnh này đặc trưng bởi sự hình thành vết loét ở miệng và bàn chân động vật, dẫn đến triệu chứng đau đớn và giảm sản lượng sữa cũng như khả năng sinh sản. Bệnh chân miệng không gây hại cho con người, nhưng có thể gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi. Tên gọi này tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
