Bản dịch của từ Form for trong tiếng Việt
Form for
Noun [U/C] Verb Adjective

Form for(Noun)
fˈɔːm fˈɔː
ˈfɔrm ˈfɔr
01
Hình dáng hoặc cấu trúc có thể nhìn thấy của một vật gì đó
The visible shape or configuration of something
Ví dụ
02
Một cách cụ thể mà một sự vật tồn tại hoặc hiện ra.
A particular way in which a thing exists or appears
Ví dụ
Form for(Verb)
fˈɔːm fˈɔː
ˈfɔrm ˈfɔr
Ví dụ
Ví dụ
Form for(Adjective)
fˈɔːm fˈɔː
ˈfɔrm ˈfɔr
Ví dụ
02
Một cách cụ thể mà một sự vật tồn tại hoặc xuất hiện.
Relating to the particular characteristics or nature of something
Ví dụ
