Bản dịch của từ Free lunch trong tiếng Việt

Free lunch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free lunch(Noun)

fɹi lntʃ
fɹi lntʃ
01

Cụm từ chỉ thứ trông có vẻ miễn phí nhưng thực tế luôn có chi phí, hậu quả hoặc phải đổi lấy điều gì đó — ý nói “không có bữa trưa miễn phí” (mọi thứ đều có giá).

Figurative Something that is seemingly free of charge or cost frequently in phrases implying that everything inevitably involves a cost of some kind as there is also aint no such thing as a free lunch.

看似免费的东西实际上是有代价的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ban đầu (chủ yếu ở Mỹ) chỉ bữa trưa được phục vụ miễn phí tại quán rượu, quán bar... nhằm thu hút khách; hiện nay là từ mang tính lịch sử.

Originally and chiefly US A lunch provided free of charge in a bar saloon etc as a means of attracting customers Frequently attributive Now historical.

免费午餐,吸引顾客的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh