Bản dịch của từ Fried rice trong tiếng Việt

Fried rice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fried rice(Noun)

frˈaɪd rˈaɪs
ˈfraɪd ˈraɪs
01

Một cách phổ biến để tận dụng cơm thừa, giúp việc chế biến trở nên tiết kiệm và thực tiễn.

A common use of leftover rice making it economical and practical to prepare

Ví dụ
02

Một món ăn gồm cơm được nấu trước, sau đó được xào trong chảo hoặc chảo sâu với các nguyên liệu như rau, trứng và thịt hoặc hải sản.

A dish consisting of precooked rice that is stirfried in a wok or a frying pan with ingredients such as vegetables eggs and meat or seafood

Ví dụ
03

Một món ăn phổ biến của châu Á thường được phục vụ như một món phụ hoặc món chính.

A popular Asian dish that is often served as a side or main course

Ví dụ