Bản dịch của từ Fringe industry argument trong tiếng Việt

Fringe industry argument

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fringe industry argument(Noun)

frˈɪndʒ ˈɪndəstri ˈɑːɡjuːmənt
ˈfrɪndʒ ˈɪndəstri ˈɑrɡjumənt
01

Một ngành công nghiệp chuyên về các thị trường ngách hoặc sản phẩm và dịch vụ đặc thù.

An industry that deals with niche markets or specialized products and services

Ví dụ
02

Một loại hình ngành công nghiệp hoạt động ở rìa hoặc trên biên của một thị trường lớn hơn.

A type of industry that operates on the periphery or margin of a larger market

Ví dụ
03

Các hoạt động kinh tế có thể chưa được công nhận hoặc hỗ trợ đầy đủ bởi thị trường chính thống.

Economic activities that may not be fully recognized or supported by mainstream markets

Ví dụ

Fringe industry argument(Phrase)

frˈɪndʒ ˈɪndəstri ˈɑːɡjuːmənt
ˈfrɪndʒ ˈɪndəstri ˈɑrɡjumənt
01

Một loại hình công nghiệp hoạt động ở rìa hoặc bên lề của một thị trường lớn hơn.

A discussion or reasoning that supports an unconventional or minority viewpoint

Ví dụ
02

Một ngành công nghiệp chuyên về thị trường ngách hoặc các sản phẩm và dịch vụ đặc thù.

An argument related to topics that are often overlooked in mainstream debates

Ví dụ
03

Các hoạt động kinh tế có thể không được thị trường chính thống hoàn toàn công nhận hoặc ủng hộ.

A form of reasoning that examines unconventional ideas within a specific context

Ví dụ