Bản dịch của từ Full-size system trong tiếng Việt

Full-size system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-size system(Phrase)

fˈʊlsaɪz sˈɪstəm
ˈfʊɫˌsaɪz ˈsɪstəm
01

Đề cập đến một hệ thống không phải là phiên bản nhỏ gọn hoặc thu nhỏ, mà là hệ thống đầy đủ kích thước được sử dụng cho mục đích đã định.

Refers to a system that is not a compact or miniaturized version but rather the full dimension system used for its intended purpose

Ví dụ
02

Một hệ thống hoàn chỉnh được xây dựng theo kích thước tiêu chuẩn, thường được nhắc đến trong bối cảnh sản phẩm hoặc công nghệ hoạt động ở công suất tối đa.

A complete system that is built to standard dimensions often used in reference to products or technology that operate at full operational capacity

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả phần mềm hoặc thiết bị mà đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cần thiết cho chức năng hoạt động.

Typically used to describe equipment software or setups that meet the full specifications required for functionality

Ví dụ