Bản dịch của từ Gambo trong tiếng Việt

Gambo

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gambo (Noun)

ɡˈæmboʊ
ɡˈæmboʊ
01

Một loại xe kéo thấp, nền phẳng, thường có hai bánh và thành xe chỉ là những cọc hoặc thanh gỗ, dùng để chở rơm, ngô hoặc hàng nông sản trên đồng ruộng hay địa hình gồ ghề.

A low flat cart typically twowheeled and with the sides consisting only of poles used for carrying hay corn etc over fields or uneven ground.

Ví dụ
02

Từ vùng Wales/tiếng Anh Wales chỉ bất kỳ phương tiện tạm bợ, sơ sài hoặc đã xuống cấp — ví dụ một chiếc xe tự chế như xe go-kart làm bằng tay, hoặc một chiếc ôtô cũ nát.

Welsh English In extended use any rudimentary makeshift or dilapidated vehicle eg a homemade gocart an old and decrepit car etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh