Bản dịch của từ Gas trong tiếng Việt
Gas

Gas(Noun)
Chỉ khí tự nhiên dùng làm nhiên liệu hoặc khí nói chung ở dạng khí (không phải nhiên liệu lỏng). Thường dùng để nấu ăn, sưởi ấm hoặc làm nguồn năng lượng trong công nghiệp.
Gas, natural gas.
天然气
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(y học, nói thông tục) mẫu máu động mạch hoặc tĩnh mạch dùng để xét nghiệm các khí hòa tan (như oxy và carbon dioxide) trong máu.
(medicine, colloquial) Arterial or venous blood gas.
动脉或静脉血气
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gas (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gas | Gases |
Gas(Verb)
(động từ nội động) Thải ra khí; bốc hơi khí; phát ra hơi ga hoặc khí từ cơ thể hoặc vật thể.
(intransitive) To emit gas.
排气
(ngoại động từ) Làm thấm hoặc bão hòa bằng khí; đưa khí vào một chất hoặc không gian (ví dụ: làm đầy bằng khí, bơm khí vào).
(transitive) To impregnate with gas.
用气体充满或渗透
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gas (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gas |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Gassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Gassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Gasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Gassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gas" có nghĩa chung là một trạng thái của vật chất, khác với rắn và lỏng, nơi các phân tử không có hình dạng hoặc thể tích cố định. Trong tiếng Anh Mỹ, "gas" thường được sử dụng để chỉ nhiên liệu dạng khí (như khí tự nhiên), trong khi trong tiếng Anh Anh, "petrol" thường được dùng dưới nghĩa nhiên liệu cho xe cộ. Trong ngữ cảnh khoa học, "gas" còn ám chỉ đến các khí có trong các phản ứng hóa học và các quy trình vật lý.
Từ "gas" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kaspel" do nhà giả kim người Flemish, Jan Baptist van Helmont, sử dụng vào thế kỷ 17. Từ này ban đầu được ám chỉ đến không khí hoặc chất khí, và có liên quan đến từ La tinh "chaos", thể hiện trạng thái hỗn độn. Thời gian qua, "gas" đã trở thành thuật ngữ khoa học để chỉ bất kỳ trạng thái nào của vật chất, nhấn mạnh tính chất không cố định và khả năng chiếm lĩnh không gian của nó.
Từ "gas" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nghe liên quan đến môi trường, năng lượng và hóa học. Trong bối cảnh khác, "gas" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phương tiện giao thông, nấu ăn và công nghiệp. Từ này còn mang ý nghĩa trong lĩnh vực y tế, khi đề cập đến các loại khí trong cơ thể hay các liệu pháp điều trị.
Họ từ
Từ "gas" có nghĩa chung là một trạng thái của vật chất, khác với rắn và lỏng, nơi các phân tử không có hình dạng hoặc thể tích cố định. Trong tiếng Anh Mỹ, "gas" thường được sử dụng để chỉ nhiên liệu dạng khí (như khí tự nhiên), trong khi trong tiếng Anh Anh, "petrol" thường được dùng dưới nghĩa nhiên liệu cho xe cộ. Trong ngữ cảnh khoa học, "gas" còn ám chỉ đến các khí có trong các phản ứng hóa học và các quy trình vật lý.
Từ "gas" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kaspel" do nhà giả kim người Flemish, Jan Baptist van Helmont, sử dụng vào thế kỷ 17. Từ này ban đầu được ám chỉ đến không khí hoặc chất khí, và có liên quan đến từ La tinh "chaos", thể hiện trạng thái hỗn độn. Thời gian qua, "gas" đã trở thành thuật ngữ khoa học để chỉ bất kỳ trạng thái nào của vật chất, nhấn mạnh tính chất không cố định và khả năng chiếm lĩnh không gian của nó.
Từ "gas" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và bài nghe liên quan đến môi trường, năng lượng và hóa học. Trong bối cảnh khác, "gas" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến phương tiện giao thông, nấu ăn và công nghiệp. Từ này còn mang ý nghĩa trong lĩnh vực y tế, khi đề cập đến các loại khí trong cơ thể hay các liệu pháp điều trị.
