Bản dịch của từ Gas trong tiếng Việt
Gas

Gas(Noun)
Khí đốt
Gas — a substance in the form of vapor used as fuel or energy (e.g., natural gas), or more generally any gaseous state of matter
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gas: (formal) gas; (informal) xăng (ở một số ngữ cảnh nói về nhiên liệu) — danh từ. Chỉ chất ở trạng thái khí dùng làm nhiên liệu, nhiên liệu hóa học hoặc khí trong hệ thống sưởi, bếp. Được dùng khi nói về loại nhiên liệu chung, an toàn, kỹ thuật (formal: gas), trong lời nói hàng ngày khi nhấn mạnh nhiên liệu cho xe/máy hoặc cách nói dân dã có thể dùng "xăng" tùy vùng (informal).
gas: (formal) gas; (informal) xăng (ở một số ngữ cảnh nói về nhiên liệu) — danh từ. Chỉ chất ở trạng thái khí dùng làm nhiên liệu, nhiên liệu hóa học hoặc khí trong hệ thống sưởi, bếp. Được dùng khi nói về loại nhiên liệu chung, an toàn, kỹ thuật (formal: gas), trong lời nói hàng ngày khi nhấn mạnh nhiên liệu cho xe/máy hoặc cách nói dân dã có thể dùng "xăng" tùy vùng (informal).
