Bản dịch của từ Gel pen trong tiếng Việt

Gel pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gel pen(Noun)

ɡˈɛl pˈɛn
ˈɡɛɫ ˈpɛn
01

Một dụng cụ viết đảm bảo sự liên tục của mực khi sử dụng, thường tạo ra những đường nét sạch sẽ.

A writing instrument that provides a consistent flow of ink as it is used typically resulting in a clean line

Ví dụ
02

Một loại bút thường được sử dụng để viết, vẽ hoặc làm đồ thủ công, cho phép tạo ra màu sắc rực rỡ hơn và ít bị lem hơn so với bút bi truyền thống.

A pen commonly used for writing drawing or crafting that allows for more vivid colors and less smudging than traditional ballpoint pens

Ví dụ
03

Một loại bút dùng mực gel mịn hơn mực thông thường và thường có nhiều màu sắc khác nhau.

A type of pen that uses gelbased ink which is smoother than regular ink and often comes in various colors

Ví dụ