Bản dịch của từ Glissade trong tiếng Việt
Glissade

Glissade (Noun)
Một động tác (thường trong múa hoặc khiêu vũ) để nối bước, trong đó một chân quét ra ngoài khỏi thân người và tiếp nhận trọng lượng, rồi chân thứ hai quét vào gặp chân kia.
A movement typically used as a joining step in which one leg is brushed outwards from the body which then takes the weight while the second leg is brushed in to meet it.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Glissade" là một thuật ngữ trong nghệ thuật múa, đặc biệt là dans và ballet, chỉ một động tác trượt chân qua mặt đất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa "trượt". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với hình thức phát âm tương tự ([ɡlɪˈsɑːd]). Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong một số trường hợp cụ thể trong múa, phản ánh phong cách và kỹ thuật biểu diễn khác nhau giữa các vùng.
Họ từ
"Glissade" là một thuật ngữ trong nghệ thuật múa, đặc biệt là dans và ballet, chỉ một động tác trượt chân qua mặt đất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa "trượt". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, với hình thức phát âm tương tự ([ɡlɪˈsɑːd]). Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh văn hóa và cách sử dụng trong một số trường hợp cụ thể trong múa, phản ánh phong cách và kỹ thuật biểu diễn khác nhau giữa các vùng.
