Anh - Việt

Bản dịch của từ Gnome trong tiếng Việt

gnome

Noun

gnome (Noun)

/noʊm/
/noʊm/
AI

Nghĩa 01

Một sinh vật huyền thoại nhỏ bé giống người lùn, thường được cho là canh giữ châu báu hoặc tài sản dưới lòng đất.

A legendary dwarfish creature supposed to guard the earth's treasures underground.

Ví dụ
Truyền thuyết về lùn thường được truyền miệng qua các gia đình.The gnome folklore is often passed down through generations in families.
Ở một số văn hóa, người ta tin rằng lùn bảo vệ vườn cây khỏi nguy hiểm.In some cultures, people believe gnomes protect gardens from harm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gnome (Noun)

SingularPlural

gnome

gnomes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh