Bản dịch của từ Gnome trong tiếng Việt

Gnome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gnome(Noun)

ɡnˈəʊm
ˈɡnoʊm
01

Một sinh vật huyền thoại giống như một ông già nhỏ, thường được liên kết với vườn tược và đất đai.

A legendary creature that looks like a tiny old man, often associated with gardens and the land.

一种传说中的生物,形似矮小的老人,常与花园和大地有关联。

Ví dụ
02

Một thành viên của loài người lùn huyền thoại sống dưới lòng đất và canh giữ kho báu bí mật.

A member of a legendary race of underground-dwelling dwarves who guard hidden treasures.

这是关于一个传说中的种族成员,他们是生活在地下的矮人,负责守护隐藏的宝藏。

Ví dụ
03

Trong đồ họa máy tính, Gnome là một ứng dụng máy tính nhỏ gọn, thân thiện với người dùng.

In computer graphics, a "gnome" is a small and user-friendly computer application.

在计算机图形学中,"gnome" 指的是一种体积小巧、用户友好的计算机应用程序。

Ví dụ