gnome
Noun
gnome (Noun)
/noʊm/
/noʊm/
AI
Ví dụ
Truyền thuyết về lùn thường được truyền miệng qua các gia đình.The gnome folklore is often passed down through generations in families.
Ở một số văn hóa, người ta tin rằng lùn bảo vệ vườn cây khỏi nguy hiểm.In some cultures, people believe gnomes protect gardens from harm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gnome (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gnome | gnomes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gnome" trong tiếng Anh chỉ đến một sinh vật huyền thoại nhỏ bé, thường được miêu tả là một người đàn ông già, sống trong lòng đất và có khả năng bảo vệ kho báu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. "Gnome" trong cả hai biến thể đều mang sắc thái văn hóa tương đồng, thường liên quan đến các câu chuyện cổ tích và các khu vườn.