Bản dịch của từ Good samaritan trong tiếng Việt
Good samaritan

Good samaritan(Noun)
Một người tốt bụng, vô vị lợi, sẵn sàng giúp đỡ hoặc an ủi người đang gặp khó khăn mà không mong nhận lại lợi ích.
A person who gratuitously gives help or sympathy to those in distress.
Một người tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ và rộng lượng, đặc biệt là đối với người lạ hoặc những người đang gặp khó khăn
A person who is helpful and generous especially towards strangers or those in need.
Good samaritan(Idiom)
Người tốt bụng sẵn sàng giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong những tình huống khẩn cấp hoặc khi người kia gặp khó khăn.
A person who helps others in need especially in emergencies or difficult situations.
Người hay làm việc tốt, giúp đỡ người lạ hoặc những người gặp khó khăn mà không trông đợi được trả ơn; hành động nhân hậu, từ thiện với người khác.
Someone who performs charitable acts and helps strangers.
Một người sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách vô vị lợi, đặc biệt là trong những tình huống khẩn cấp hoặc lúc người khác gặp khó khăn hoặc nguy hiểm.
A person who selflessly helps others in need particularly in emergencies or crises.
Một người tốt bụng, hay giúp đỡ những người gặp khó khăn hoặc đang gặp hoạn nạn mà không mong đợi được trả ơn.
A goodnatured person who helps those in distress.
Một người sẵn sàng giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn, thường là một cách vị tha, không mong nhận lại phần thưởng hay lợi ích cá nhân.
A person who helps others in need often selflessly.
Một người tốt bụng, hay giúp đỡ người khác một cách tự nguyện và rộng lượng, thường ra tay cứu giúp hoặc hỗ trợ người gặp khó khăn dù không được nhờ vả.
A charitable person who goes out of their way to assist others.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Good Samaritan" là một cụm từ trong tiếng Anh, chỉ người có hành động giúp đỡ, hỗ trợ những người gặp khó khăn mà không mong đợi đền đáp. Xuất phát từ một thí dụ trong Kinh Thánh, cụm từ này thể hiện tinh thần nhân đạo và lòng từ bi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm, song nghĩa và cách sử dụng thường không khác biệt đáng kể.
Cụm từ "good Samaritan" có nguồn gốc từ Phúc âm Lu-ca trong Tân Ước, nơi thuật lại câu chuyện về một người Samaritan cứu giúp một người dân Do Thái bị thương. Từ "Samaritan" xuất phát từ tiếng Latinh "Samaritanus", chỉ người đến từ Samaria. Định nghĩa hiện tại của cụm từ này chỉ những người thực hiện hành động tốt, giúp đỡ mà không mong đợi đền đáp, phản ánh ý nghĩa nhân đạo và lòng từ bi sâu sắc mà câu chuyện ban đầu truyền tải.
Thuật ngữ "good Samaritan" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được liên kết với chủ đề về đạo đức và hành vi xã hội trong phần đọc và viết. Trong bối cảnh xã hội, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc tình huống cần sự can thiệp nhân đạo. Người sử dụng thường liên hệ đến lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội trong các cuộc thảo luận về văn hóa và cộng đồng.
"Good Samaritan" là một cụm từ trong tiếng Anh, chỉ người có hành động giúp đỡ, hỗ trợ những người gặp khó khăn mà không mong đợi đền đáp. Xuất phát từ một thí dụ trong Kinh Thánh, cụm từ này thể hiện tinh thần nhân đạo và lòng từ bi. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm, song nghĩa và cách sử dụng thường không khác biệt đáng kể.
Cụm từ "good Samaritan" có nguồn gốc từ Phúc âm Lu-ca trong Tân Ước, nơi thuật lại câu chuyện về một người Samaritan cứu giúp một người dân Do Thái bị thương. Từ "Samaritan" xuất phát từ tiếng Latinh "Samaritanus", chỉ người đến từ Samaria. Định nghĩa hiện tại của cụm từ này chỉ những người thực hiện hành động tốt, giúp đỡ mà không mong đợi đền đáp, phản ánh ý nghĩa nhân đạo và lòng từ bi sâu sắc mà câu chuyện ban đầu truyền tải.
Thuật ngữ "good Samaritan" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được liên kết với chủ đề về đạo đức và hành vi xã hội trong phần đọc và viết. Trong bối cảnh xã hội, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân, thường trong các tình huống khẩn cấp hoặc tình huống cần sự can thiệp nhân đạo. Người sử dụng thường liên hệ đến lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội trong các cuộc thảo luận về văn hóa và cộng đồng.
