Bản dịch của từ Great chest trong tiếng Việt

Great chest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Great chest(Phrase)

ɡrˈiːt tʃˈɛst
ˈɡrit ˈtʃɛst
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một bộ ngực lớn hoặc ấn tượng, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc sức mạnh.

A term used to describe a large or impressive chest often in reference to physical appearance or strength

Ví dụ
02

Nói một cách thông thường, cụm từ này có thể được dùng để miêu tả ai đó có tính cách mạnh mẽ hoặc đầy sức sống.

Colloquially it may be used to describe someone with a strong or vibrant personality

Ví dụ
03

Theo nghĩa bóng, nó có thể chỉ một kho công cụ hoặc tài liệu quan trọng và phong phú.

In a figurative sense it can refer to a significant or substantial chest of tools or materials

Ví dụ