Bản dịch của từ Grind trong tiếng Việt

Grind

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grind (Noun)

gɹˈɑɪnd
gɹˈɑɪnd
01

Hành động vũ đạo mang tính gợi dục, trong đó người nhảy lắc hoặc quay hông sát vào người khác (thường là trên nền nhạc khiêu vũ hoặc trong hộp đêm).

A dancers erotic gyration of the hips.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng hoặc động tác nghiền, cà, kêu rít khi hai bề mặt cọ xát mạnh với nhau (âm thanh gắt, rít hoặc chuyển động nghiền nát).

A crushing or grating sound or motion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Công việc vất vả, nhàm chán, lặp đi lặp lại và khiến người làm thấy mệt mỏi hoặc chán nản.

Hard dull work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grind (Verb)

gɹˈɑɪnd
gɹˈɑɪnd
01

Chà xát hoặc làm cho hai bề mặt cọ vào nhau theo cách tạo ra tiếng rít, tiếng kèn hoặc cảm giác sần sùi; hành động xay, mài bằng cách chà. Thường dùng cho việc chà vật cứng với nhau (ví dụ đá mài, răng nghiến, lưỡi dao mài).

Rub or cause to rub together gratingly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) mô tả hành động của một vũ công khi lắc hông, di chuyển phần hông một cách gợi cảm/khêu gợi; thường dùng trong bối cảnh khiêu vũ, vũ trường hoặc vũ đạo mang tính khiêu gợi.

Of a dancer gyrate the hips erotically.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm vụn hoặc nghiền cái gì đó thành những hạt nhỏ hoặc bột bằng cách đập, ép hoặc chà xát.

Reduce something to small particles or powder by crushing it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ