grinds
grinds (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "grind" — nghĩa là xay, mài, nghiền (ví dụ: "he grinds" = "anh ấy xay/mài/ nghiền").
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "grind" — nghĩa là xay, mài, nghiền (ví dụ: "he grinds" = "anh ấy xay/mài/ nghiền").
thirdperson singular simple present indicative of grind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grinds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ground |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ground |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grinds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grinding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grinds" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, xuất phát từ động từ "grind", có nghĩa là nghiền nát hoặc mài mòn. Trong ngữ cảnh thông dụng, "grinds" thường được sử dụng để chỉ cà phê đã được xay, hoặc những công việc nặng nhọc, căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt ý nghĩa về học hành vất vả (academic grinds), trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể không phổ biến như vậy.